Cá voi Hyperliquid (HYPE) tích lũy theo chiến lược bậc thang rồi hiện thực hóa lợi nhuận chủ yếu nhờ staking và lợi suất, thay vì lướt sóng ngắn hạn.
Chuỗi giao dịch cho thấy cách các ví lớn tối ưu giá mua, giảm trượt giá và chọn thời điểm rút về sàn theo cơ chế khóa/mở khóa staking. Đồng thời, TVL và phí của Hyperliquid phản ánh mức “dính” thanh khoản và nhu cầu giao dịch, là biến số cần theo dõi cho xu hướng tiếp theo.
Cá voi Hyperliquid (HYPE) liên tục mua spot theo từng nấc, mỗi lệnh thêm 20.849,76 HYPE, giúp giảm trượt giá và nâng tổng vị thế từ mức một chữ số lên hơn 250.115 HYPE.
Hoạt động bắt đầu từ đầu tháng 12/2024 với điểm vào đầu tiên quanh 7,91 USD. Những lần mua tiếp theo tập trung trong vùng 8,10–8,69 USD, cho thấy ý đồ tích lũy có kỷ luật thay vì “đuổi giá”.
Cách thực thi theo bậc thang giúp ví hấp thụ thanh khoản sẵn có trên thị trường mà không tạo áp lực giá quá lớn, đồng thời tối ưu chi phí giao dịch thông qua việc phân bổ lệnh theo thời gian.
Kết quả là giá vốn bình quân theo thời gian được mô tả thấp hơn đáng kể so với mức “giá vào pha trộn” 11,50 USD được nhắc đến cho toàn bộ giai đoạn tích lũy HYPE.
Dữ liệu dòng chảy ở cấp ví thể hiện sự kết hợp giữa khớp lệnh trên DEX và dòng tiền vào có liên hệ CEX, gợi ý chiến lược “tìm nguồn thanh khoản” thay vì giao dịch gấp.
Điểm đáng chú ý là hoạt động này diễn ra cùng thời điểm với các ví nắm giữ lớn khác cũng tăng vị thế trong những dải quy mô tương tự. Hành vi theo “cụm” thường phản ánh kế hoạch định vị trước một bước đi hệ sinh thái (như staking) hơn là đặt cược đơn lẻ.
Khi nguồn cung dịch chuyển từ các nơi thanh khoản (sàn/giao thức giao dịch) sang staking, số dư trên sàn suy giảm. Điều này có thể làm giảm áp lực bán tức thời, nén biên giảm và giúp cấu trúc thị trường ổn định hơn trong giai đoạn tích lũy.
TVL của Hyperliquid tăng đều trong 2025 từ khoảng 2 tỷ USD lên đỉnh gần 6 tỷ USD vào cuối mùa hè, sau đó lùi về khoảng 4–5 tỷ USD và giữ vùng này nhiều tháng.
Theo dữ liệu TVL trên DeFiLlama, đà tăng TVL gắn với giai đoạn tạo phí bền vững, cho thấy dòng vốn đi kèm nhu cầu giao dịch thay vì chỉ là “tiền vào rồi rút” ngắn hạn.
Cùng thời gian TVL đi lên, phí hằng ngày cũng tăng, thường nằm trong khoảng 3–10 triệu USD. Mức phí này là chỉ báo trực tiếp cho hoạt động giao dịch và khả năng duy trì lợi suất cho người cung cấp thanh khoản.
Dù động lượng suy yếu ở quý cuối năm, việc TVL giữ trong vùng 4–5 tỷ USD cho thấy thanh khoản tương đối “dính”. Diễn biến tiếp theo nhiều khả năng phụ thuộc vào (1) độ ổn định của phí, (2) dịch chuyển vốn lớn, và (3) sự tập trung khối lượng theo nền tảng.
Một holder lớn đã gửi khoảng 665.000 HYPE lên Bybit ngày 23/01/2026, hiện thực hóa khoảng 7,04 triệu USD lợi nhuận; diễn biến phù hợp với chiến lược staking và thu lợi suất theo kế hoạch.
Theo Lookonchain, bước đi này nối tiếp chiến lược bắt đầu từ cuối 2024 khi ví tích lũy khoảng 651.900 HYPE quanh giá trung bình 11,50 USD. Thay vì giao dịch liên tục, holder đưa phần lớn vị thế vào staking.
Lợi suất được mô tả ở mức khoảng 2,3% APY, giúp số dư tăng dần trước khi rút. Điều này khiến “lợi nhuận” không chỉ đến từ biến động giá mà còn từ phần thưởng tích lũy theo thời gian.
Cơ chế staking của Hyperliquid cũng định hình thời điểm thoát: khóa 1 ngày và hàng đợi un-stake 7 ngày khiến việc chuyển token lên sàn không thể diễn ra ngay lập tức. Vì vậy, khoản nạp lên sàn phản ánh ý định đã chuẩn bị trước hơn là phản ứng tức thời.
Ở góc độ nền tảng, các chỉ số doanh thu cho thấy hoạt động vẫn mạnh. Theo DeFiLlama, doanh thu thường niên (annualized revenue) được nêu gần 663 triệu USD, và khoảng 54 triệu USD trong 30 ngày gần nhất (tại thời điểm dữ liệu được trích).
Nó giúp phân bổ lệnh theo nhiều mức giá và thời điểm, từ đó giảm trượt giá, hạn chế tác động lên sổ lệnh, và hấp thụ thanh khoản sẵn có hiệu quả hơn so với mua một lần.
Khi token được đưa vào staking, chúng tạm thời rời khỏi các địa điểm thanh khoản như sàn. Nếu nhiều ví lớn cùng staking, số dư trên sàn có thể mỏng hơn, làm giảm áp lực bán tức thời trong giai đoạn tích lũy.
TVL cho biết quy mô thanh khoản, còn phí phản ánh nhu cầu giao dịch thực. TVL “dính” thường đi kèm phí ổn định; nếu phí suy yếu hoặc thanh khoản chuyển sang nơi khác, TVL có thể co lại.
Nó làm chậm việc chuyển token từ staking sang sàn, nên các giao dịch nạp/rút lớn có thể là hành động lên kế hoạch trước. Điều này cũng giúp giảm các cú thoát hàng “ngay lập tức” do hoảng loạn.


